han
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/hæn/
US/hɑn/
giọng máy của trình duyệt
han nghĩa là nhà hán, người hán, hán triều, hán tộc.
Nghĩa của han
Danh từ
- Nhà Hán (206 trước Công Nguyên - 220 Công Nguyên) trong lịch sử Trung Hoa.
Danh từ riêng
- Nhà Hán.
- Người Hán.
Dạng từ của han
| Số nhiều | han |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với han
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với han
- Han Chinese — Người Hán.
- Han River — Sông Hàn.
Câu hỏi thường gặp
han nghĩa là gì?
han (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là nhà hán, người hán, hán triều, hán tộc.
han phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của han: giọng Anh (UK) /hæn/, giọng Mỹ (US) /hɑn/.