TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Han River

giọng máy của trình duyệt

Han River nghĩa là sông hàn.

Nghĩa của Han River

Danh từ riêng

  1. Sông Hàn.

Câu hỏi thường gặp

Han River nghĩa là gì?

Han River (danh từ riêng) nghĩa là sông hàn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.