TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hand-gallop

US/ˈhænd.ˈɡæ.ləp/ giọng máy của trình duyệt

hand-gallop nghĩa là nước phi nhỏ.

Nghĩa của hand-gallop

Danh từ

  1. Nước phi nhỏ (của ngựa).

Dạng từ của hand-gallop

Số nhiềuhand gallops

Câu hỏi thường gặp

hand-gallop nghĩa là gì?

hand-gallop (danh từ) nghĩa là nước phi nhỏ.

hand-gallop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hand-gallop: giọng Mỹ (US) /ˈhænd.ˈɡæ.ləp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.