TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hand-organ

US/ˈhænd.ˈɔr.ɡən/ giọng máy của trình duyệt

hand-organ nghĩa là đàn hộp quay tay.

Nghĩa của hand-organ

Danh từ

  1. Âm nhạc Đàn hộp quay tay.

Dạng từ của hand-organ

Số nhiềuhand organs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hand-organ

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hand-organ nghĩa là gì?

hand-organ (danh từ) nghĩa là đàn hộp quay tay.

hand-organ phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hand-organ: giọng Mỹ (US) /ˈhænd.ˈɔr.ɡən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.