TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hand sanitizer

US/ˈhænd ˌsænətaɪzɚ/ giọng máy của trình duyệt

hand sanitizer nghĩa là nước rửa tay khô, chất khử trùng tay, dung dịch rửa tay khô.

Nghĩa của hand sanitizer

Danh từ

  1. Dung dịch rửa tay khô, nước rửa tay khô, chất khử trùng tay.

Dạng từ của hand sanitizer

Số nhiềuhand sanitizers

Câu hỏi thường gặp

hand sanitizer nghĩa là gì?

hand sanitizer (danh từ) nghĩa là nước rửa tay khô, chất khử trùng tay, dung dịch rửa tay khô.

hand sanitizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hand sanitizer: giọng Mỹ (US) /ˈhænd ˌsænətaɪzɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.