handbasin
giọng máy của trình duyệt
handbasin nghĩa là chậu rửa.
Nghĩa của handbasin
Danh từ
- Chậu rửa (ở phòng tắm).
Dạng từ của handbasin
| Số nhiều | handbasins |
Câu hỏi thường gặp
handbasin nghĩa là gì?
handbasin (danh từ) nghĩa là chậu rửa.