handbrake
US/ˈhænd.breɪk/
giọng máy của trình duyệt
handbrake nghĩa là phanh tay.
Nghĩa của handbrake
Danh từ
- Phanh được kích hoạt bằng tay, phanh tay.
Dạng từ của handbrake
| Số nhiều | handbrakes |
| Ngôi thứ ba số ít | handbrakes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | handbraking |
| Quá khứ phân từ | handbraked |
| Quá khứ | handbraked |
Câu hỏi thường gặp
handbrake nghĩa là gì?
handbrake (danh từ) nghĩa là phanh tay.
handbrake phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của handbrake: giọng Mỹ (US) /ˈhænd.breɪk/.