TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

handcart

giọng máy của trình duyệt

handcart nghĩa là xe nhỏ đẩy tay, xe ba gác.

Nghĩa của handcart

Danh từ

  1. Xe nhỏ đẩy tay, xe nhỏ kéo bằng tay.
  2. Xe ba gác.

Dạng từ của handcart

Số nhiềuhandcarts
Ngôi thứ ba số íthandcarts
Hiện tại phân từ (-ing)handcarting
Quá khứ phân từhandcarted
Quá khứhandcarted

Câu hỏi thường gặp

handcart nghĩa là gì?

handcart (danh từ) nghĩa là xe nhỏ đẩy tay, xe ba gác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.