handhold
US/ˈhænd.ˌhoʊld/
giọng máy của trình duyệt
handhold nghĩa là cái để bíu tay.
Nghĩa của handhold
Danh từ
- Cái để bíu tay (khi trèo lên...).
Dạng từ của handhold
| Số nhiều | handholds |
Câu hỏi thường gặp
handhold nghĩa là gì?
handhold (danh từ) nghĩa là cái để bíu tay.
handhold phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của handhold: giọng Mỹ (US) /ˈhænd.ˌhoʊld/.