TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

handicap

UK/ˈhændikæp/ US/ˈhændikæp/ giọng máy của trình duyệt

handicap nghĩa là cuộc thi có chấp, điều chấp, chấp, gây cản trở.

Nghĩa của handicap

Danh từ

  1. Cuộc thi có chấp (để cho hai bên cân sức).
  2. Điều chấp (trong một cuộc thi).
  3. Nghĩa bóng Sự cản trở; điều bất lợi.
  4. Thương tật, tàn tật.

Ngoại động từ

  1. Chấp (trong một cuộc thi).
  2. Gây cản trở, gây bất lợi.
    • to be handicapped by ill healthgặp cản trở vì sức khoẻ không tốt

Dạng từ của handicap

Số nhiềuhandicaps
Ngôi thứ ba số íthandicaps
Hiện tại phân từ (-ing)handicapping
Quá khứ phân từhandicapped
Quá khứhandicapped

Câu hỏi thường gặp

handicap nghĩa là gì?

handicap (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cuộc thi có chấp, điều chấp, chấp, gây cản trở.

handicap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của handicap: giọng Anh (UK) /ˈhændikæp/, giọng Mỹ (US) /ˈhændikæp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.