handicap
UK/ˈhændikæp/
US/ˈhændikæp/
giọng máy của trình duyệt
handicap nghĩa là cuộc thi có chấp, điều chấp, chấp, gây cản trở.
Nghĩa của handicap
Danh từ
- Cuộc thi có chấp (để cho hai bên cân sức).
- Điều chấp (trong một cuộc thi).
- Nghĩa bóng Sự cản trở; điều bất lợi.
- Thương tật, tàn tật.
Ngoại động từ
- Chấp (trong một cuộc thi).
- Gây cản trở, gây bất lợi.
- to be handicapped by ill healthgặp cản trở vì sức khoẻ không tốt
Dạng từ của handicap
| Số nhiều | handicaps |
| Ngôi thứ ba số ít | handicaps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | handicapping |
| Quá khứ phân từ | handicapped |
| Quá khứ | handicapped |
Câu hỏi thường gặp
handicap nghĩa là gì?
handicap (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cuộc thi có chấp, điều chấp, chấp, gây cản trở.
handicap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của handicap: giọng Anh (UK) /ˈhændikæp/, giọng Mỹ (US) /ˈhændikæp/.