handicapped
UK/ˈhændikæpt/
US/ˈhændikæpt/
giọng máy của trình duyệt
handicapped nghĩa là người bị tật nguyền, người tàn tật.
Nghĩa của handicapped
Danh từ
- Người bị tật nguyền, người tàn tật.
Dạng từ của handicapped
| So sánh hơn | more handicapped |
| So sánh nhất | most handicapped |
| Số nhiều | handicappeds |
Họ từ của handicapped
Câu hỏi thường gặp
handicapped nghĩa là gì?
handicapped (danh từ) nghĩa là người bị tật nguyền, người tàn tật.
handicapped phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của handicapped: giọng Anh (UK) /ˈhændikæpt/, giọng Mỹ (US) /ˈhændikæpt/.