TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

handlebar

UK/ˈhændəlbɑː/ US/ˈhændəlbɑːɹ/ giọng máy của trình duyệt

handlebar nghĩa là tay lái.

Nghĩa của handlebar

Danh từ

  1. Tay lái.

Dạng từ của handlebar

Số nhiềuhandlebars

Họ từ của handlebar

Câu hỏi thường gặp

handlebar nghĩa là gì?

handlebar (danh từ) nghĩa là tay lái.

handlebar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của handlebar: giọng Anh (UK) /ˈhændəlbɑː/, giọng Mỹ (US) /ˈhændəlbɑːɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.