handlebar
UK/ˈhændəlbɑː/
US/ˈhændəlbɑːɹ/
giọng máy của trình duyệt
handlebar nghĩa là tay lái.
Nghĩa của handlebar
Danh từ
- Tay lái.
Dạng từ của handlebar
| Số nhiều | handlebars |
Họ từ của handlebar
Câu hỏi thường gặp
handlebar nghĩa là gì?
handlebar (danh từ) nghĩa là tay lái.
handlebar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của handlebar: giọng Anh (UK) /ˈhændəlbɑː/, giọng Mỹ (US) /ˈhændəlbɑːɹ/.