TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

handrail

US/ˈhændˌɹeɪl/ giọng máy của trình duyệt

handrail nghĩa là tay vịn, lan can, thanh vịn.

Nghĩa của handrail

Danh từ

  1. Tay vịn, lan can (ở cầu thang...).

Dạng từ của handrail

Số nhiềuhandrails

Họ từ của handrail

Câu hỏi thường gặp

handrail nghĩa là gì?

handrail (danh từ) nghĩa là tay vịn, lan can, thanh vịn.

handrail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của handrail: giọng Mỹ (US) /ˈhændˌɹeɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.