hands down
giọng máy của trình duyệt
hands down nghĩa là dễ dàng, không khó khăn gì.
Nghĩa của hands down
Phó từ
- Dễ dàng, không khó khăn gì.
- to win hands downthắng một cách dễ dàng
- to hang heavily on one's handskéo dài một cách rất chậm chạp, trôi đi một cách rất chậm chạp (thời gian)
Dạng từ của hands down
| So sánh hơn | more hands down |
| So sánh nhất | most hands down |
Câu hỏi thường gặp
hands down nghĩa là gì?
hands down (phó từ) nghĩa là dễ dàng, không khó khăn gì.