TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

handsaw

US/ˈhænd.ˌsɔ/ giọng máy của trình duyệt

handsaw nghĩa là cưa tay.

Nghĩa của handsaw

Danh từ

  1. Cưa tay.

Dạng từ của handsaw

Số nhiềuhandsaws

Câu hỏi thường gặp

handsaw nghĩa là gì?

handsaw (danh từ) nghĩa là cưa tay.

handsaw phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của handsaw: giọng Mỹ (US) /ˈhænd.ˌsɔ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.