handsaw
US/ˈhænd.ˌsɔ/
giọng máy của trình duyệt
handsaw nghĩa là cưa tay.
Nghĩa của handsaw
Danh từ
- Cưa tay.
Dạng từ của handsaw
| Số nhiều | handsaws |
Câu hỏi thường gặp
handsaw nghĩa là gì?
handsaw (danh từ) nghĩa là cưa tay.
handsaw phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của handsaw: giọng Mỹ (US) /ˈhænd.ˌsɔ/.