handshake
US/ˈhæn(d)ˌʃeɪk/
giọng máy của trình duyệt
handshake nghĩa là cái bắt tay, sự bắt tay.
Nghĩa của handshake
Danh từ
- Cái bắt tay.
Dạng từ của handshake
| Số nhiều | handshakes |
| Ngôi thứ ba số ít | handshakes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | handshaking |
| Quá khứ phân từ | handshaked |
| Quá khứ | handshaked |
Câu hỏi thường gặp
handshake nghĩa là gì?
handshake (danh từ) nghĩa là cái bắt tay, sự bắt tay.
handshake phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của handshake: giọng Mỹ (US) /ˈhæn(d)ˌʃeɪk/.