TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

handset

UK/ˈhæn(d)sɛt/ US/ˈhæn(d)sɛt/ giọng máy của trình duyệt

handset nghĩa là Máy thu phát cầm tay. Ống nghe.

Nghĩa của handset

Danh từ

  1. Máy thu phát cầm tay. Ống nghe.

Dạng từ của handset

Số nhiềuhandsets
Ngôi thứ ba số íthandsets
Hiện tại phân từ (-ing)handsetting
Quá khứ phân từhandset
Quá khứhandset

Họ từ của handset

Câu hỏi thường gặp

handset nghĩa là gì?

handset (danh từ) nghĩa là Máy thu phát cầm tay. Ống nghe.

handset phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của handset: giọng Anh (UK) /ˈhæn(d)sɛt/, giọng Mỹ (US) /ˈhæn(d)sɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.