TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

handsome

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhæn.səm/ US/ˈhæn.səm/ giọng máy của trình duyệt

handsome nghĩa là đẹp, tốt đẹp, rộng rãi, đẹp trai.

Nghĩa của handsome

Tính từ

  1. Đẹp.
    • a handsome manngười đẹp trai
  2. Tốt đẹp, rộng rãi, hào phóng, hậu hĩ.
    • a handsome treatmentcách đối xử rộng rãi, hào phóng
  3. Lớn, đáng kể.
    • a handsome fortunetài sản lớn

Dạng từ của handsome

So sánh hơnmore handsome
So sánh nhấtmost handsome
Ngôi thứ ba số íthandsomes
Hiện tại phân từ (-ing)handsoming
Quá khứ phân từhandsomed
Quá khứhandsomed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với handsome

Đồng nghĩa

Họ từ của handsome

Cụm từ, thành ngữ với handsome

  • handsome is that handsome does — Đẹp nết hơn đẹp người; xét người bằng việc làm đừng xét qua lời nói.

Câu ví dụ với handsome

  • How handsome! Đẹp trai quá!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

handsome nghĩa là gì?

handsome (tính từ) nghĩa là đẹp, tốt đẹp, rộng rãi, đẹp trai.

handsome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của handsome: giọng Anh (UK) /ˈhæn.səm/, giọng Mỹ (US) /ˈhæn.səm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.