TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hanfu

giọng máy của trình duyệt

hanfu nghĩa là hán phục.

Nghĩa của hanfu

Danh từ

  1. Hán phục.

Câu hỏi thường gặp

hanfu nghĩa là gì?

hanfu (danh từ) nghĩa là hán phục.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.