hang
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/hæŋ/
giọng máy của trình duyệt
hang nghĩa là sự cúi xuống, sự gục xuống, dốc, mặt dốc.
Nghĩa của hang
Danh từ
- Sự cúi xuống, sự gục xuống.
- Dốc, mặt dốc.
- Cách treo (một vật gì).
- Ý riêng, nghĩa riêng; cách làm, cách nói.
- to get the hang of somethinghiểu rõ cái gì
Ngoại động từ
- Treo, mắc.
- to hang a picturetreo bức tranh
- Treo cổ (người).
- to hang oneselftreo cổ tự tử
- hang him!thằng chết tiệt!
- hang it!đồ chết tiệt!
- Dán (giấy lên tường).
- Gục (đầu, vì hổ thẹn...), cụp (tai, vì xấu hổ...).
Nội động từ
- Treo, bị treo, bị mắc.
- the picture hangs up against the wallbức tranh (bị) treo trên tường
- to hang by a threadtreo đầu sợi tóc (rất mong manh, nguy kịch)
- Hanged Bị treo cổ.
- he will hang for itnó sẽ bị treo cổ vì tội đó
- Cheo leo, lơ lửng; phấp phới; rủ xuống, xõa xuống, thõng xuống, lòng thòng.
- a cloud of smoke hangs over the townđám khói lơ lửng trên thành phố
- curtain hangs loosemàn rủ lòng thòng
- hair hangs down one's backtóc xoã xuống lưng
- Nghiêng.
- the mast hangs aftcột buồm nghiêng về phía đuôi tàu
Dạng từ của hang
| Ngôi thứ ba số ít | hangs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hanging |
| Quá khứ phân từ | hung |
| Quá khứ | hung |
| Số nhiều | hangs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hang
Đồng nghĩa
Họ từ của hang
Cụm từ, thành ngữ với hang
- not to care a hang — (Thông tục) Bất chấp, cóc cần.
- to be hung up — cực kỳ quan tâm hay lo lắng về một đối tượng cụ thể nào đó và dùng một lượng thời gian lớn một cách vô lý để nghĩ về nó.
- to hang about — Đi lang thang, đi phất phơ, đi vơ vẩn, la cà; Quanh quẩn, quanh quất; Sắp đến, đến gần.
- to hang back — Do dự, lưỡng lự; Có ý muốn lùi lại, chùn lại.
- to hang behind — Tụt lại đằng sau, đà đẫn ở đằng sau.
- to hang down — Rủ xuống, xoã xuống, bỏ lỏng xuống, lòng thòng; Nghiêng, cúi.
- to hang off — Do dự, lưỡng lự; Lùi lại, chùn lại, có ý muốn lùi; (thông tục) muốn lĩnh, muốn chuồn.
- to hang on (upon) — Dựa vào, tuỳ vào; Bám vào, bám riết lấy, cố bám, kiên trì ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); (Thông tục) Giữ máy (không cắt khi gọi dây nói).
- to hang out — Trèo ra ngoài; thò cổ ra ngoài (cửa sổ...); thè ra (lưỡi); Thõng xuống, lòng thòng; (Từ lóng) Ở; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Lang thang, la cà, vơ vẩn lãng phí thời giờ (ở quán cà phê, tiệm trà...).
- to hang together — Đoàn kết với nhau, gắn bó với nhau; Có mạch lạc, ăn khớp với nhau (lập luận).
- to hang up — Treo lên; (Nghĩa bóng) Để treo đầy, hoãn lại (không biết đến bao giờ mới làm).
- to hang fire — Nổ chậm (súng).
- to hang heavy — Trôi đi chậm chạp (thời gian).
- to hang on (upon) somebody's lips (words) — Lắng nghe như uống từng lời từng chữ của ai.
- to hang on the line — Treo (tranh...) ngang tầm mắt.
- hang a Louie — Rẽ trái khi lái xe (←).
- hang a Ralph — Rẽ phải khi lái xe (→).
- hang a uey — Quay đầu xe theo kiểu chữ U (∩).
- hang at poise — Chưa quyết định, chưa ngã ngũ.
- hang by a hair — Treo trên sợi tóc.
- hang on by the eyelids — Treo đầu đắng.
- hang one's hat on somebody — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Lệ thuộc vào ai; bám vào ai, dựa vào ai; hy vọng vào ai.
- hang one's lip — Buồn thiu, sầu não.
- hang out one's shingle — (Thông tục) mở phòng khám bệnh; mở phòng luật sư.
- hang up one's axe — Rút lui khỏi công việc; từ bỏ những việc làm không mang lại kết quả gì.
- hang up one's fiddle — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Ngừng làm việc.
Câu ví dụ với hang
- Hang on a minute. I'll call Jimmy. Chờ một phút. Tôi sẽ gọi Jimmy.
- Do you want to hang with us? Bạn có muốn đi chơi với chúng tôi không?
- Let's hang him first and try him later. Hãy treo anh ta lên trước đã, chúng ta sẽ xét đoán anh ta sau.
- Where should I hang the calendar? Tôi phải treo cuốn lịch này ở đâu?
- Hang on, Tom. Chờ chút, Tom.
- Years ago, she used to hang around with a bunch of bikers. Vài năm trước, cô ta từng chơi với một đám lái mô-tô.
- I don’t know whether he will hang out or play basketball. Tôi không biết liệu anh ấy sẽ đi chơi hay chơi bóng rổ.
- Pictures are hanging on the wall. Những bức tranh được treo trên tường.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hang nghĩa là gì?
hang (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự cúi xuống, sự gục xuống, dốc, mặt dốc.
hang phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hang: giọng Anh (UK) /hæŋ/.