TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hang behind

giọng máy của trình duyệt

hang behind nghĩa là tụt lại đằng sau.

Nghĩa của hang behind

Cụm động từ

  1. Tụt lại đằng sau, đà đẫn ở đằng sau.

Dạng từ của hang behind

Ngôi thứ ba số íthangs behind
Hiện tại phân từ (-ing)hanging behind
Quá khứ phân từhung behind
Quá khứhung behind

Câu hỏi thường gặp

hang behind nghĩa là gì?

hang behind (cụm động từ) nghĩa là tụt lại đằng sau.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.