hanging
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhæŋɪŋ/
US/hæŋɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
hanging nghĩa là sự treo, sự treo cổ, đáng treo cổ, đáng chết treo.
Nghĩa của hanging
Danh từ
- Sự treo.
- Sự treo cổ.
- Thường số, Số nhiều Rèm
- Màn
- Trướng.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Dốc, đường dốc xuống.
Tính từ
- Đáng treo cổ, đáng chết treo.
- a hanging lookbộ mặt đáng chết treo
- a hanging mattermột tội ác có thể bị kết án tro cổ
Dạng từ của hanging
| Số nhiều | hangings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hanging
Đồng nghĩa
Họ từ của hanging
Cụm từ, thành ngữ với hanging
- hanging committee — Ban xét duyệt tranh triển lãm.
Câu ví dụ với hanging
- Pictures are hanging on the wall. Những bức tranh được treo trên tường.
- It's hanging in the wardrobe. Nó đang treo trong tủ quần áo.
- The second mirror is hanging next to the door. Chiếc gương thứ hai được treo bên cạnh cửa.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hanging nghĩa là gì?
hanging (danh từ, tính từ) nghĩa là sự treo, sự treo cổ, đáng treo cổ, đáng chết treo.
hanging phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hanging: giọng Anh (UK) /ˈhæŋɪŋ/, giọng Mỹ (US) /hæŋɪŋ/.