TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hanging

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhæŋɪŋ/ US/hæŋɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

hanging nghĩa là sự treo, sự treo cổ, đáng treo cổ, đáng chết treo.

Nghĩa của hanging

Danh từ

  1. Sự treo.
  2. Sự treo cổ.
  3. Thường số, Số nhiều Rèm
  4. Màn
  5. Trướng.
  6. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Dốc, đường dốc xuống.

Tính từ

  1. Đáng treo cổ, đáng chết treo.
    • a hanging lookbộ mặt đáng chết treo
    • a hanging mattermột tội ác có thể bị kết án tro cổ

Dạng từ của hanging

Số nhiềuhangings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hanging

Đồng nghĩa

Họ từ của hanging

Cụm từ, thành ngữ với hanging

  • hanging committee — Ban xét duyệt tranh triển lãm.

Câu ví dụ với hanging

  • Pictures are hanging on the wall. Những bức tranh được treo trên tường.
  • It's hanging in the wardrobe. Nó đang treo trong tủ quần áo.
  • The second mirror is hanging next to the door. Chiếc gương thứ hai được treo bên cạnh cửa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

hanging nghĩa là gì?

hanging (danh từ, tính từ) nghĩa là sự treo, sự treo cổ, đáng treo cổ, đáng chết treo.

hanging phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hanging: giọng Anh (UK) /ˈhæŋɪŋ/, giọng Mỹ (US) /hæŋɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.