TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hanging committee

giọng máy của trình duyệt

hanging committee nghĩa là Ban xét duyệt tranh triển lãm.

Nghĩa của hanging committee

Cụm từ

  1. Ban xét duyệt tranh triển lãm.

Câu hỏi thường gặp

hanging committee nghĩa là gì?

hanging committee (cụm từ) nghĩa là Ban xét duyệt tranh triển lãm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.