TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hangul

UK/ˈhɑːnˌɡuːl/ US/ˈhɑnˌɡul/ giọng máy của trình duyệt

hangul nghĩa là chữ viết tiếng hàn.

Nghĩa của hangul

Danh từ

  1. Chữ viết tiếng Hàn.

Dạng từ của hangul

Số nhiềuhanguls

Câu hỏi thường gặp

hangul nghĩa là gì?

hangul (danh từ) nghĩa là chữ viết tiếng hàn.

hangul phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hangul: giọng Anh (UK) /ˈhɑːnˌɡuːl/, giọng Mỹ (US) /ˈhɑnˌɡul/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.