TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hansom

US/ˈhæn(t).səm/ giọng máy của trình duyệt

hansom nghĩa là xe ngựa hai bánh.

Nghĩa của hansom

Danh từ

  1. Xe ngựa hai bánh (người điều khiển ngồi cao ở phía sau, thông dụng ở Anh khoảng 1835).

Cụm từ, thành ngữ với hansom

  • hansom cab — Xe mui: Loại xe 2 hoặc 4 bánh tùy giá, dùng sức ngựa, khách trả tiền để đi đâu tùy ý, thịnh hành tại Âu châu và Bắc Mĩ thế kỉ XXI.

Câu hỏi thường gặp

hansom nghĩa là gì?

hansom (danh từ) nghĩa là xe ngựa hai bánh.

hansom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hansom: giọng Mỹ (US) /ˈhæn(t).səm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.