TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hantavirus

UK/ˈhæn.təˌvaɪ.ɹəs/ US/ˈhæn.təˌvaɪ.ɹəs/ giọng máy của trình duyệt

hantavirus nghĩa là virus hanta.

Nghĩa của hantavirus

Danh từ

  1. virology Virus Hanta.

Dạng từ của hantavirus

Số nhiềuhantaviruses

Câu ví dụ với hantavirus

  • The hantavirus vaccine has already been registered in the United States in 2023. Vaccine hantavirus đã được đăng kí ở Mĩ năm 2023.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

hantavirus nghĩa là gì?

hantavirus (danh từ) nghĩa là virus hanta.

hantavirus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hantavirus: giọng Anh (UK) /ˈhæn.təˌvaɪ.ɹəs/, giọng Mỹ (US) /ˈhæn.təˌvaɪ.ɹəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.