hap
UK/hæp/
US/hæp/
giọng máy của trình duyệt
hap nghĩa là sự may mắn, phận may, việc ngẫu nhiên, việc tình cờ.
Nghĩa của hap
Danh từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Sự may mắn; phận may.
- Việc ngẫu nhiên, việc tình cờ.
Nội động từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Ngẫu nhiên xảy ra, tình cờ xảy ra.
Dạng từ của hap
| Số nhiều | haps |
| Ngôi thứ ba số ít | haps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | happing |
| Quá khứ phân từ | happed |
| Quá khứ | happed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hap
Đồng nghĩa
Họ từ của hap
Câu hỏi thường gặp
hap nghĩa là gì?
hap (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự may mắn, phận may, việc ngẫu nhiên, việc tình cờ.
hap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hap: giọng Anh (UK) /hæp/, giọng Mỹ (US) /hæp/.