haplont
US/ˈhæ.ˌplɑːnt/
giọng máy của trình duyệt
haplont nghĩa là thể đơn bội.
Nghĩa của haplont
Danh từ
- Sinh học Thể đơn bội.
Dạng từ của haplont
| Số nhiều | haplonts |
Câu hỏi thường gặp
haplont nghĩa là gì?
haplont (danh từ) nghĩa là thể đơn bội.
haplont phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haplont: giọng Mỹ (US) /ˈhæ.ˌplɑːnt/.