TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Harbin

giọng máy của trình duyệt

Harbin nghĩa là cáp nhĩ tân.

Nghĩa của Harbin

Danh từ riêng

  1. Cáp Nhĩ Tân.

Câu hỏi thường gặp

Harbin nghĩa là gì?

Harbin (danh từ riêng) nghĩa là cáp nhĩ tân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.