hard skill
giọng máy của trình duyệt
hard skill nghĩa là kỹ năng cứng.
Nghĩa của hard skill
Danh từ
- Kỹ năng cứng.
Dạng từ của hard skill
| Số nhiều | hard skills |
| Ngôi thứ ba số ít | hard skills |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hard skilling |
| Quá khứ phân từ | hard skilled |
| Quá khứ | hard skilled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hard skill
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hard skill nghĩa là gì?
hard skill (danh từ) nghĩa là kỹ năng cứng.