TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hard skill

giọng máy của trình duyệt

hard skill nghĩa là kỹ năng cứng.

Nghĩa của hard skill

Danh từ

  1. Kỹ năng cứng.

Dạng từ của hard skill

Số nhiềuhard skills
Ngôi thứ ba số íthard skills
Hiện tại phân từ (-ing)hard skilling
Quá khứ phân từhard skilled
Quá khứhard skilled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hard skill

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hard skill nghĩa là gì?

hard skill (danh từ) nghĩa là kỹ năng cứng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.