TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soft skill

giọng máy của trình duyệt

soft skill nghĩa là kỹ năng mềm.

Nghĩa của soft skill

Danh từ

  1. Kỹ năng mềm.

Dạng từ của soft skill

Số nhiềusoft skills

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soft skill

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

soft skill nghĩa là gì?

soft skill (danh từ) nghĩa là kỹ năng mềm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.