hardboard
US/ˈhɑːrd.ˌbɔrd/
giọng máy của trình duyệt
hardboard nghĩa là phiến gỗ ép.
Nghĩa của hardboard
Danh từ
- Phiến gỗ ép.
Dạng từ của hardboard
| Số nhiều | hardboards |
| Ngôi thứ ba số ít | hardboards |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hardboarding |
| Quá khứ phân từ | hardboarded |
| Quá khứ | hardboarded |
Câu hỏi thường gặp
hardboard nghĩa là gì?
hardboard (danh từ) nghĩa là phiến gỗ ép.
hardboard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hardboard: giọng Mỹ (US) /ˈhɑːrd.ˌbɔrd/.