TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hardboard

US/ˈhɑːrd.ˌbɔrd/ giọng máy của trình duyệt

hardboard nghĩa là phiến gỗ ép.

Nghĩa của hardboard

Danh từ

  1. Phiến gỗ ép.

Dạng từ của hardboard

Số nhiềuhardboards
Ngôi thứ ba số íthardboards
Hiện tại phân từ (-ing)hardboarding
Quá khứ phân từhardboarded
Quá khứhardboarded

Câu hỏi thường gặp

hardboard nghĩa là gì?

hardboard (danh từ) nghĩa là phiến gỗ ép.

hardboard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hardboard: giọng Mỹ (US) /ˈhɑːrd.ˌbɔrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.