TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hardening

US/ˈhɑːr.dᵊ.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

hardening nghĩa là bệnh xơ cứng.

Nghĩa của hardening

Danh từ

  1. Một cái gì rắn lại.
  2. Y học Bệnh xơ cứng.
    • hardening of the arteriesbệnh xơ cứng động mạch

Dạng từ của hardening

Số nhiềuhardenings

Họ từ của hardening

Câu hỏi thường gặp

hardening nghĩa là gì?

hardening (danh từ) nghĩa là bệnh xơ cứng.

hardening phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hardening: giọng Mỹ (US) /ˈhɑːr.dᵊ.niɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.