TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hardwareman

giọng máy của trình duyệt

hardwareman nghĩa là lái súng.

Nghĩa của hardwareman

Danh từ

  1. Người làm đồ ngũ kim; người bán đồ ngũ kim.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) lái súng.

Dạng từ của hardwareman

Số nhiềuhardwaremen

Câu hỏi thường gặp

hardwareman nghĩa là gì?

hardwareman (danh từ) nghĩa là lái súng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.