harefoot
giọng máy của trình duyệt
harefoot nghĩa là chẽ ba đồng.
Nghĩa của harefoot
Danh từ
- Chẽ ba đồng.
Dạng từ của harefoot
| Số nhiều | harefeet |
Câu hỏi thường gặp
harefoot nghĩa là gì?
harefoot (danh từ) nghĩa là chẽ ba đồng.
harefoot nghĩa là chẽ ba đồng.
| Số nhiều | harefeet |
harefoot (danh từ) nghĩa là chẽ ba đồng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.