harebell
UK/ˈhɛəˌbɛl/
US/ˈhɛɚˌbɛl/
giọng máy của trình duyệt
harebell nghĩa là Cây hoa chuông lá tròn.
Nghĩa của harebell
Danh từ
- Thực vật học Cây hoa chuông lá tròn.
Dạng từ của harebell
| Số nhiều | harebells |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harebell
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
harebell nghĩa là gì?
harebell (danh từ) nghĩa là Cây hoa chuông lá tròn.
harebell phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của harebell: giọng Anh (UK) /ˈhɛəˌbɛl/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛɚˌbɛl/.