TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

harebell

UK/ˈhɛəˌbɛl/ US/ˈhɛɚˌbɛl/ giọng máy của trình duyệt

harebell nghĩa là Cây hoa chuông lá tròn.

Nghĩa của harebell

Danh từ

  1. Thực vật học Cây hoa chuông lá tròn.

Dạng từ của harebell

Số nhiềuharebells

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harebell

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

harebell nghĩa là gì?

harebell (danh từ) nghĩa là Cây hoa chuông lá tròn.

harebell phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harebell: giọng Anh (UK) /ˈhɛəˌbɛl/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛɚˌbɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.