TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hariti

giọng máy của trình duyệt

Hariti nghĩa là quỷ tử mẫu.

Nghĩa của Hariti

Danh từ riêng

  1. Quỷ Tử Mẫu.

Câu hỏi thường gặp

Hariti nghĩa là gì?

Hariti (danh từ riêng) nghĩa là quỷ tử mẫu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.