TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hark

UK/hɑː(ɹ)k/ US/hɑː(ɹ)k/ giọng máy của trình duyệt

hark nghĩa là đi, đi lên, gọi về.

Nghĩa của hark

Nội động từ

  1. Săn bắn (hark forward, away, off) đi, đi lên (giục chó săn).
    • hark away!đi lên!

Ngoại động từ

  1. Gọi (chó săn) về.

Dạng từ của hark

Ngôi thứ ba số ítharks
Hiện tại phân từ (-ing)harking
Quá khứ phân từharked
Quá khứharked
Số nhiềuharks

Cụm từ, thành ngữ với hark

  • to hark back — (Săn bắn) Lần đường ngược lại đánh hơi tìm dấu vết thú săn; (Nghĩa bóng) (+ to) quay trở lại (vấn đề gì).

Câu hỏi thường gặp

hark nghĩa là gì?

hark (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là đi, đi lên, gọi về.

hark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hark: giọng Anh (UK) /hɑː(ɹ)k/, giọng Mỹ (US) /hɑː(ɹ)k/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.