hark
UK/hɑː(ɹ)k/
US/hɑː(ɹ)k/
giọng máy của trình duyệt
hark nghĩa là đi, đi lên, gọi về.
Nghĩa của hark
Nội động từ
- Săn bắn (hark forward, away, off) đi, đi lên (giục chó săn).
- hark away!đi lên!
Ngoại động từ
- Gọi (chó săn) về.
Dạng từ của hark
| Ngôi thứ ba số ít | harks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | harking |
| Quá khứ phân từ | harked |
| Quá khứ | harked |
| Số nhiều | harks |
Cụm từ, thành ngữ với hark
- to hark back — (Săn bắn) Lần đường ngược lại đánh hơi tìm dấu vết thú săn; (Nghĩa bóng) (+ to) quay trở lại (vấn đề gì).
Câu hỏi thường gặp
hark nghĩa là gì?
hark (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là đi, đi lên, gọi về.
hark phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hark: giọng Anh (UK) /hɑː(ɹ)k/, giọng Mỹ (US) /hɑː(ɹ)k/.