TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hash table

giọng máy của trình duyệt

hash table nghĩa là bảng băm.

Nghĩa của hash table

Danh từ

  1. Bảng băm.

Dạng từ của hash table

Số nhiềuhash tables

Câu hỏi thường gặp

hash table nghĩa là gì?

hash table (danh từ) nghĩa là bảng băm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.