TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hash

UK/ˈhæʃ/ US/ˈhæʃ/ giọng máy của trình duyệt

hash nghĩa là món thịt băm, bình mới rượu cũ, băm, làm hỏng.

Nghĩa của hash

Danh từ

  1. Món thịt băm.
  2. bóng Bình mới rượu cũ (đồ cũ sửa lại với hình thức mới).
  3. Mớ lộn xộn, mớ linh tinh.
  4. Dấu thăng, dấu băm.

Ngoại động từ

  1. Băm (thịt...).
  2. bóng Làm hỏng, làm rối tinh lên.

Dạng từ của hash

Số nhiềuhashes
Ngôi thứ ba số íthashes
Hiện tại phân từ (-ing)hashing
Quá khứ phân từhashed
Quá khứhashed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hash

Đồng nghĩa

Họ từ của hash

Cụm từ, thành ngữ với hash

  • to make a hash of a job — Làm hỏng việc, làm cho việc trở nên be bét rối tinh.
  • hash something out — Bàn cái gì đó với ai để đi đến một thỏa thuận.
  • hash function — Hàm băm.
  • hash table — Bảng băm.

Câu hỏi thường gặp

hash nghĩa là gì?

hash (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là món thịt băm, bình mới rượu cũ, băm, làm hỏng.

hash phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hash: giọng Anh (UK) /ˈhæʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈhæʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.