hash
UK/ˈhæʃ/
US/ˈhæʃ/
giọng máy của trình duyệt
hash nghĩa là món thịt băm, bình mới rượu cũ, băm, làm hỏng.
Nghĩa của hash
Danh từ
- Món thịt băm.
- bóng Bình mới rượu cũ (đồ cũ sửa lại với hình thức mới).
- Mớ lộn xộn, mớ linh tinh.
- Dấu thăng, dấu băm.
Ngoại động từ
- Băm (thịt...).
- bóng Làm hỏng, làm rối tinh lên.
Dạng từ của hash
| Số nhiều | hashes |
| Ngôi thứ ba số ít | hashes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hashing |
| Quá khứ phân từ | hashed |
| Quá khứ | hashed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hash
Đồng nghĩa
Họ từ của hash
Cụm từ, thành ngữ với hash
- to make a hash of a job — Làm hỏng việc, làm cho việc trở nên be bét rối tinh.
- hash something out — Bàn cái gì đó với ai để đi đến một thỏa thuận.
- hash function — Hàm băm.
- hash table — Bảng băm.
Câu hỏi thường gặp
hash nghĩa là gì?
hash (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là món thịt băm, bình mới rượu cũ, băm, làm hỏng.
hash phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hash: giọng Anh (UK) /ˈhæʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈhæʃ/.