hasher
giọng máy của trình duyệt
hasher nghĩa là dao băm thịt.
Nghĩa của hasher
Danh từ
- Dao băm thịt.
Dạng từ của hasher
| Số nhiều | hashers |
Câu hỏi thường gặp
hasher nghĩa là gì?
hasher (danh từ) nghĩa là dao băm thịt.
hasher nghĩa là dao băm thịt.
| Số nhiều | hashers |
hasher (danh từ) nghĩa là dao băm thịt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.