hasp
UK/hɑːsp/
US/hæsp/
giọng máy của trình duyệt
hasp nghĩa là yếm khoá, buộc sợi, con sợi.
Nghĩa của hasp
Danh từ
- Bản lề để móc khoá; yếm khoá.
- Ngành dệt Buộc sợi, con sợi.
Ngoại động từ
- Đóng tàu bằng khoá móc.
Dạng từ của hasp
| Số nhiều | hasps |
| Ngôi thứ ba số ít | hasps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hasping |
| Quá khứ phân từ | hasped |
| Quá khứ | hasped |
Câu hỏi thường gặp
hasp nghĩa là gì?
hasp (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là yếm khoá, buộc sợi, con sợi.
hasp phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hasp: giọng Anh (UK) /hɑːsp/, giọng Mỹ (US) /hæsp/.