hassle
UK/ˈhæsl̩/
US/ˈhæsl̩/
giọng máy của trình duyệt
hassle nghĩa là sự tranh cãi, làm phiền nhiễu, cãi cọ với ai.
Nghĩa của hassle
Danh từ
- Điều rắc rối phức tạp.
- Sự tranh cãi.
Ngoại động từ
- Làm phiền nhiễu.
Nội động từ
- To hassle with sb Cãi cọ với ai.
Dạng từ của hassle
| Số nhiều | hassles |
| Ngôi thứ ba số ít | hassles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hassling |
| Quá khứ phân từ | hassled |
| Quá khứ | hassled |
| So sánh hơn | more hassle |
| So sánh nhất | most hassle |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hassle
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hassle nghĩa là gì?
hassle (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự tranh cãi, làm phiền nhiễu, cãi cọ với ai.
hassle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hassle: giọng Anh (UK) /ˈhæsl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈhæsl̩/.