TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hastate

UK/ˈhæsteɪt/ US/ˈhæsteɪt/ giọng máy của trình duyệt

hastate nghĩa là hình mác.

Nghĩa của hastate

Tính từ

  1. Thực vật học Hình mác.

Dạng từ của hastate

So sánh hơnmore hastate
So sánh nhấtmost hastate

Câu hỏi thường gặp

hastate nghĩa là gì?

hastate (tính từ) nghĩa là hình mác.

hastate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hastate: giọng Anh (UK) /ˈhæsteɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈhæsteɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.