hastate
UK/ˈhæsteɪt/
US/ˈhæsteɪt/
giọng máy của trình duyệt
hastate nghĩa là hình mác.
Nghĩa của hastate
Tính từ
- Thực vật học Hình mác.
Dạng từ của hastate
| So sánh hơn | more hastate |
| So sánh nhất | most hastate |
Câu hỏi thường gặp
hastate nghĩa là gì?
hastate (tính từ) nghĩa là hình mác.
hastate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hastate: giọng Anh (UK) /ˈhæsteɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈhæsteɪt/.