TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haste

UK/heɪst/ US/heɪst/ giọng máy của trình duyệt

haste nghĩa là sự vội vàng, sự vội vã, sự hấp tấp, vội.

Nghĩa của haste

Danh từ

  1. Sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút.
    • make haste!gấp lên!, mau lên!
  2. Sự hấp tấp.

Nội động từ

  1. Vội, vội vàng, vội vã.
  2. Hấp tấp.

Dạng từ của haste

Số nhiềuhastes
Ngôi thứ ba số íthastes
Hiện tại phân từ (-ing)hasting
Quá khứ phân từhasted
Quá khứhasted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haste

Đồng nghĩa

Họ từ của haste

Cụm từ, thành ngữ với haste

  • haste makes waste — Dục tốc bất đạt; nôn nóng, muốn nhanh thì thường hỏng việc, không đạt được kết quả.

Câu ví dụ với haste

  • More haste, less speed. Dục tốc bất đạt.
  • Haste makes waste. Dục tốc bất đạt.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

haste nghĩa là gì?

haste (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự vội vàng, sự vội vã, sự hấp tấp, vội.

haste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haste: giọng Anh (UK) /heɪst/, giọng Mỹ (US) /heɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.