haste
UK/heɪst/
US/heɪst/
giọng máy của trình duyệt
haste nghĩa là sự vội vàng, sự vội vã, sự hấp tấp, vội.
Nghĩa của haste
Danh từ
- Sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút.
- make haste!gấp lên!, mau lên!
- Sự hấp tấp.
Nội động từ
- Vội, vội vàng, vội vã.
- Hấp tấp.
Dạng từ của haste
| Số nhiều | hastes |
| Ngôi thứ ba số ít | hastes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hasting |
| Quá khứ phân từ | hasted |
| Quá khứ | hasted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haste
Đồng nghĩa
Họ từ của haste
Cụm từ, thành ngữ với haste
- haste makes waste — Dục tốc bất đạt; nôn nóng, muốn nhanh thì thường hỏng việc, không đạt được kết quả.
Câu ví dụ với haste
- More haste, less speed. Dục tốc bất đạt.
- Haste makes waste. Dục tốc bất đạt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
haste nghĩa là gì?
haste (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự vội vàng, sự vội vã, sự hấp tấp, vội.
haste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haste: giọng Anh (UK) /heɪst/, giọng Mỹ (US) /heɪst/.