TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hateful

UK/ˈheɪtfəl/ US/ˈheɪtfəl/ giọng máy của trình duyệt

hateful nghĩa là đầy căm thù, đầy căm hờn, đáng căm thù, đáng căm hờn.

Nghĩa của hateful

Tính từ

  1. Đầy căm thù, đầy căm hờn.
    • hateful glancesnhững cái nhìn đầy căm thù
  2. Đáng căm thù, đáng căm hờn, đáng căm ghét.
    • a hateful crimetội ác đáng căm thù

Dạng từ của hateful

So sánh hơnhatefuller
So sánh nhấthatefullest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hateful

Đồng nghĩa

Họ từ của hateful

Câu hỏi thường gặp

hateful nghĩa là gì?

hateful (tính từ) nghĩa là đầy căm thù, đầy căm hờn, đáng căm thù, đáng căm hờn.

hateful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hateful: giọng Anh (UK) /ˈheɪtfəl/, giọng Mỹ (US) /ˈheɪtfəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.