TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haunted house

giọng máy của trình duyệt

haunted house nghĩa là nhà ma.

Nghĩa của haunted house

Danh từ

  1. Nhà ma.

Dạng từ của haunted house

Số nhiềuhaunted houses

Câu hỏi thường gặp

haunted house nghĩa là gì?

haunted house (danh từ) nghĩa là nhà ma.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.