haustoria
giọng máy của trình duyệt
haustoria nghĩa là giác mút.
Nghĩa của haustoria
Danh từ
- Thực vật học Giác mút.
Câu hỏi thường gặp
haustoria nghĩa là gì?
haustoria (danh từ) nghĩa là giác mút.
haustoria nghĩa là giác mút.
haustoria (danh từ) nghĩa là giác mút.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.