TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haustoria

giọng máy của trình duyệt

haustoria nghĩa là giác mút.

Nghĩa của haustoria

Danh từ

  1. Thực vật học Giác mút.

Câu hỏi thường gặp

haustoria nghĩa là gì?

haustoria (danh từ) nghĩa là giác mút.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.