havana
UK/həˈvæ.nə/
US/həˈvæ.nə/
giọng máy của trình duyệt
havana nghĩa là xì gà havan, la ha-ba-na, ha-va-na.
Nghĩa của havana
Danh từ
- Xì gà havan.
Dạng từ của havana
| Số nhiều | Havanas |
Câu hỏi thường gặp
havana nghĩa là gì?
havana (danh từ) nghĩa là xì gà havan, la ha-ba-na, ha-va-na.
havana phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của havana: giọng Anh (UK) /həˈvæ.nə/, giọng Mỹ (US) /həˈvæ.nə/.