TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

havana

UK/həˈvæ.nə/ US/həˈvæ.nə/ giọng máy của trình duyệt

havana nghĩa là xì gà havan, la ha-ba-na, ha-va-na.

Nghĩa của havana

Danh từ

  1. Xì gà havan.

Dạng từ của havana

Số nhiềuHavanas

Câu hỏi thường gặp

havana nghĩa là gì?

havana (danh từ) nghĩa là xì gà havan, la ha-ba-na, ha-va-na.

havana phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của havana: giọng Anh (UK) /həˈvæ.nə/, giọng Mỹ (US) /həˈvæ.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.