TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

havdalah

giọng máy của trình duyệt

havdalah nghĩa là hapđala.

Nghĩa của havdalah

Danh từ

  1. Hapđala (lễ hội của Do Thái).

Câu hỏi thường gặp

havdalah nghĩa là gì?

havdalah (danh từ) nghĩa là hapđala.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.